indelible mark

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dấu vết không thể xóa; Dấu ấn sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. The spilled ink left an indelible mark on the white tablecloth.

    Mực đổ đã để lại dấu vết không thể xóa trên khăn trải bàn trắng.

  2. The encounter left an indelible mark on Pat's psyche, replacing her apprehension with a renewed sense of confidence.

    Cuộc gặp gỡ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí Pat, thay thế sự lo lắng của cô bằng sự tự tin.