indelible mark
📖 Định nghĩa
-
Dấu vết không thể xóa; Dấu ấn sâu sắc
💬 Ví dụ
-
The spilled ink left an indelible mark on the white tablecloth.
Mực đổ đã để lại dấu vết không thể xóa trên khăn trải bàn trắng.
-
The encounter left an indelible mark on Pat's psyche, replacing her apprehension with a renewed sense of confidence.
Cuộc gặp gỡ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tâm trí Pat, thay thế sự lo lắng của cô bằng sự tự tin.