indefinite
📖 Định nghĩa
-
adjective
không xác định; vô thời hạn; mờ nhạt; bất định; bất định; chưa xác định; không xác định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The manager gave an indefinite answer about when the project would be completed.
Quản lý đã đưa ra câu trả lời không rõ ràng về thời điểm dự án sẽ hoàn thành.
-
The strike has been extended for an indefinite period.
Cuộc đình công đã được kéo dài vô thời hạn.
-
The photograph showed only an indefinite shape in the fog.
Bức ảnh chỉ cho thấy một hình dạng mờ nhạt trong sương mù.
-
In English, 'a' and 'an' are called indefinite articles because they do not refer to a specific noun.
Trong tiếng Anh, 'a' và 'an' được gọi là mạo từ bất định vì chúng không chỉ đến một danh từ cụ thể.
-
The indefinite integral of x squared is x cubed divided by three plus a constant.
Tích phân bất định của x bình phương là x lập phương chia cho ba cộng một hằng số.
-
The outcome of the negotiations remains indefinite at this stage.
Kết quả của cuộc đàm phán vẫn chưa được xác định ở giai đoạn này.
-
The flower has an indefinite number of stamens, varying from specimen to specimen.
Hoa có số lượng nhị không xác định, thay đổi tùy theo từng mẫu vật.