incursions

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪˈnkɜrʒənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhập xâm; sự lệch lạc

💬 Ví dụ

  1. military incursions

    nhập xâm quân sự

  2. minor incursions into the law

    vi phạm pháp luật nhỏ