incubator

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɪŋkjəˌbeɪtɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bình ủ ấm; vườn ươm doanh nghiệp; bình ủ; môi trường thuận lợi; máy ấp trứng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: incubators

Cụm từ cố định

business incubatorstartup incubatorneonatal incubatoregg incubatortechnology incubator

Từ phái sinh

incubateincubationincubativeincubatory

Từ đồng nghĩa

brooderhatcheracceleratornursery

Dễ nhầm lẫn

accelerator
EN: 'Accelerator' typically refers to a program for more mature startups seeking rapid growth, while 'incubator' supports earlier-stage ventures from idea to launch.
vi: 'Accelerator' thường đề cập đến một chương trình dành cho các startup trưởng thành hơn đang tìm kiếm sự tăng trưởng nhanh chóng, trong khi 'incubator' hỗ trợ các doanh nghiệp ở giai đoạn đầu từ ý tưởng đến khi ra mắt.
incubate
EN: 'Incubate' is the verb form meaning to keep under conditions favorable for development; 'incubator' is the noun referring to the device or program that does this.
vi: 'Incubate' là dạng động từ có nghĩa là duy trì trong điều kiện thuận lợi cho sự phát triển; 'incubator' là danh từ chỉ thiết bị hoặc chương trình thực hiện việc này.

Mẹo chính tả

EN: Remember the ending is '-ator' (as in 'creator', 'generator'), not '-ater' or '-itor'.
vi: Hãy nhớ rằng phần kết thúc là '-ator' (như trong 'creator', 'generator'), không phải '-ater' hay '-itor'.

💬 Ví dụ

  1. The premature baby was placed in an incubator to help regulate her body temperature.

    Em bé sinh non được đặt trong bình ủ ấm để giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

  2. The tech startup joined a well-known incubator in Silicon Valley to gain access to investors and experienced mentors.

    Công ty khởi nghiệp công nghệ đã gia nhập một vườn ươm nổi tiếng ở Thung lũng Silicon để tiếp cận các nhà đầu tư và cố vấn giàu kinh nghiệm.

  3. The petri dishes were placed in the incubator at 37 degrees Celsius to promote bacterial growth.

    Các đĩa petri được đặt trong bình ủ ở nhiệt độ 37 độ C để thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn.

  4. The university's liberal arts program has long been an incubator for creative thinkers and social activists.

    Chương trình nghệ thuật tự do của trường đại học từ lâu đã là nơi ấp ủ những nhà tư tưởng sáng tạo và các nhà hoạt động xã hội.

  5. The farmer set up an incubator in the barn to hatch the chicken eggs without relying on brooding hens.

    Người nông dân đã đặt một máy ấp trứng trong chuồng để ấp trứng gà mà không cần dựa vào gà mái ấp.