incubator
📖 Định nghĩa
-
noun
bình ủ ấm; vườn ươm doanh nghiệp; bình ủ; môi trường thuận lợi; máy ấp trứng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The premature baby was placed in an incubator to help regulate her body temperature.
Em bé sinh non được đặt trong bình ủ ấm để giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
-
The tech startup joined a well-known incubator in Silicon Valley to gain access to investors and experienced mentors.
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã gia nhập một vườn ươm nổi tiếng ở Thung lũng Silicon để tiếp cận các nhà đầu tư và cố vấn giàu kinh nghiệm.
-
The petri dishes were placed in the incubator at 37 degrees Celsius to promote bacterial growth.
Các đĩa petri được đặt trong bình ủ ở nhiệt độ 37 độ C để thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn.
-
The university's liberal arts program has long been an incubator for creative thinkers and social activists.
Chương trình nghệ thuật tự do của trường đại học từ lâu đã là nơi ấp ủ những nhà tư tưởng sáng tạo và các nhà hoạt động xã hội.
-
The farmer set up an incubator in the barn to hatch the chicken eggs without relying on brooding hens.
Người nông dân đã đặt một máy ấp trứng trong chuồng để ấp trứng gà mà không cần dựa vào gà mái ấp.