incremental changes
📖 Định nghĩa
-
thay đổi dần dần; chiến lược tiến triển ôn hòa
💬 Ví dụ
-
The company implemented incremental changes to improve efficiency over several quarters.
Công ty đã thực hiện những thay đổi dần dần để cải thiện hiệu quả trong vài quý.
-
Critics argued that incremental changes were inadequate to address the climate crisis.
Các nhà phê bình lập luận rằng những thay đổi dần dần là không đủ để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.