increasingly volatile weather patterns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các kiểu thời tiết ngày càng biến động

💬 Ví dụ

  1. Scientists warn that increasingly volatile weather patterns are a direct consequence of global warming.

    Các nhà khoa học cảnh báo rằng các kiểu thời tiết ngày càng biến động là hậu quả trực tiếp của sự nóng lên toàn cầu.