increasingly volatile environment
📖 Định nghĩa
-
tình hình ngày càng bất ổn; Thị trường biến động mạnh; Môi trường biến động
💬 Ví dụ
-
Faced with an increasingly volatile environment, UAE leadership determined that maintaining open channels posed unacceptable risks to national stability and public safety.
Đối mặt với môi trường ngày càng biến động, ban lãnh đạo UAE xác định rằng việc duy trì các kênh mở gây ra những rủi ro không thể chấp nhận được đối với sự ổn định quốc gia và an toàn công cộng.
-
Investors struggle to forecast returns in an increasingly volatile environment caused by inflation and geopolitical tension.
Các nhà đầu tư gặp khó khăn trong việc dự báo lợi nhuận trong môi trường ngày càng biến động do lạm phát và căng thẳng địa chính trị.
-
Researchers study how species adapt to an increasingly volatile environment due to rapid climate shifts.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách các loài thích nghi với môi trường ngày càng biến động do sự thay đổi khí hậu nhanh chóng.