increased intelligence sharing
📖 Định nghĩa
-
Tăng cường chia sẻ tình báo; Tăng cường trao đổi thông tin
💬 Ví dụ
-
It reinforces the need for increased intelligence sharing among EU member nations.
Điều này củng cố nhu cầu tăng cường chia sẻ tình báo giữa các quốc gia thành viên EU.
-
The treaty mandates increased intelligence sharing to combat transnational terrorism effectively.
Hiệp ước bắt buộc tăng cường chia sẻ tình báo để chống lại chủ nghĩa khủng bố xuyên quốc gia một cách hiệu quả.