incoming data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dữ liệu đầu vào; Dữ liệu mới

💬 Ví dụ

  1. The server monitors incoming data to detect any security breaches in real-time.

    Máy chủ giám sát dữ liệu đầu vào để phát hiện các vi phạm bảo mật theo thời gian thực.

  2. Analysts suggest that further adjustments may be necessary depending on incoming data.

    Các nhà phân tích gợi ý rằng có thể cần điều chỉnh thêm tùy thuộc vào dữ liệu mới nhận được.