incoming data
📖 Định nghĩa
-
dữ liệu đầu vào; Dữ liệu mới
💬 Ví dụ
-
The server monitors incoming data to detect any security breaches in real-time.
Máy chủ giám sát dữ liệu đầu vào để phát hiện các vi phạm bảo mật theo thời gian thực.
-
Analysts suggest that further adjustments may be necessary depending on incoming data.
Các nhà phân tích gợi ý rằng có thể cần điều chỉnh thêm tùy thuộc vào dữ liệu mới nhận được.