inaugural match

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trận đấu khai mạc

💬 Ví dụ

  1. Mexico seized the spotlight in the inaugural match, delivering a commanding performance that resulted in a decisive victory.

    Mexico đã thu hút sự chú ý trong trận đấu khai mạc, mang đến một màn trình diễn áp đảo dẫn đến chiến thắng quyết định.