inaugural flight
📖 Định nghĩa
-
Chuyến bay đầu tiên mẫu mới; Chuyến bay đầu tiên tuyến mới
💬 Ví dụ
-
SpaceX has successfully executed the inaugural flight of its significantly upgraded Starship V3 vehicle.
SpaceX đã thực hiện thành công chuyến bay đầu tiên của phương tiện Starship V3 được nâng cấp đáng kể.
-
Thousands gathered at the airport to witness the inaugural flight of the new transcontinental route.
Hàng ngàn người đã tập trung tại sân bay để chứng kiến chuyến bay đầu tiên của tuyến đường xuyên lục địa mới.