inaugural event
📖 Định nghĩa
-
sự kiện khai mạc; lễ khánh thành
💬 Ví dụ
-
The inaugural event of the annual film festival was a huge success.
Sự kiện khai mạc của liên hoan phim hàng năm đã thành công rực rỡ.
-
Due to heavy rain, the inaugural event for the new museum has been postponed.
Do mưa lớn, sự kiện khánh thành bảo tàng mới đã bị hoãn lại.