inaugural
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhậm chức; khai mạc; nhậm chức
-
noun
Bài phát biểu nhậm chức; nhậm chức; lễ khai mạc
-
adjective
khởi đầu; số ra mắt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The president delivered his inaugural address to a crowd of thousands.
Tổng thống đã đọc diễn văn nhậm chức trước hàng nghìn người.
-
The inaugural ball was held at the convention center on the evening of January 20th.
Bữa tiệc nhậm chức được tổ chức tại trung tâm hội nghị vào tối ngày 20 tháng 1.
-
Lincoln's second inaugural is considered one of the greatest speeches in American history.
Bài phát biểu nhậm chức lần thứ hai của Lincoln được coi là một trong những bài phát biểu vĩ đại nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.
-
The inaugural of the new governor was attended by dignitaries from across the state.
Lễ nhậm chức của thống đốc mới có sự tham dự của các nhân vật cấp cao từ khắp bang.
-
The inaugural issue of the magazine featured an interview with the founder.
Số ra mắt của tạp chí có bài phỏng vấn với người sáng lập.