inadequacy

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪˈnædɪkwəsiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự không đủ; cảm giác tự ti; Sự không đầy đủ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: inadequacies

Cụm từ cố định

sense of inadequacyfeelings of inadequacyinadequacy of the systemexpose the inadequacyaddress the inadequacy

Từ phái sinh

inadequateinadequatelyadequacyadequateadequately

Từ đồng nghĩa

insufficiencydeficiencyshortcomingweaknessdeficitlack

Từ trái nghĩa

adequacysufficiencycompetence

Dễ nhầm lẫn

incompetence
EN: 'Inadequacy' refers to something not being sufficient or enough; 'incompetence' refers to a lack of skill or ability to perform a task.
vi: 'Inadequacy' đề cập đến việc điều gì đó không đủ hoặc chưa đủ; 'incompetence' đề cập đến sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng thực hiện một nhiệm vụ.
insufficiency
EN: 'Insufficiency' emphasizes a quantitative shortfall; 'inadequacy' can refer to both quantitative and qualitative shortcomings.
vi: 'Insufficiency' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về số lượng; 'inadequacy' có thể đề cập đến cả những thiếu sót về định lượng và định tính.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'qu' is retained from 'inadequate', and the suffix is '-acy' (not '-acy' with an extra 'e'). The plural changes 'y' to 'ies': 'inadequacies'.
vi: Hãy nhớ rằng 'qu' được giữ nguyên từ 'inadequate', và hậu tố là '-acy' (không phải '-acy' với thêm 'e'). Số nhiều thay đổi 'y' thành 'ies': 'inadequacies'.

💬 Ví dụ

  1. The inadequacy of the funding made it impossible to complete the project.

    Sự thiếu hụt nguồn tài trợ khiến việc hoàn thành dự án là bất khả thi.

  2. She struggled with feelings of inadequacy throughout her career.

    Cô ấy đã đấu tranh với cảm giác không đủ tốt trong suốt sự nghiệp của mình.

  3. The report highlighted several inadequacies in the current system.

    Báo cáo đã nêu bật một số thiếu sót trong hệ thống hiện tại.