inaction
🇺🇸 /ˌɪˈnækʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự không hành động; sự trì trệ; sự không hành động; đứng yên
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
climate inactionpolitical inactiongovernment inactionparalysis of inactioninaction on climatecriminal inaction
Từ phái sinh
actionactiveinactiveinactivityactivateactivityreactreaction
Từ đồng nghĩa
inactivitypassivityinertiaidlenessindolencetorpor
Từ trái nghĩa
actionactivityinitiative
Dễ nhầm lẫn
inactivity
EN: 'Inactivity' emphasizes the state of not being active or busy; 'inaction' emphasizes the failure or refusal to act, often implying a moral or practical obligation to do so.
vi: 'Inactivity' nhấn mạnh trạng thái không hoạt động hoặc bận rộn; 'inaction' nhấn mạnh sự thất bại hoặc từ chối hành động, thường ngụ ý một nghĩa vụ đạo đức hoặc thực tiễn phải làm như vậy.
inattention
EN: 'Inattention' means lack of attention or focus; 'inaction' means lack of action or failure to act.
vi: 'Inattention' có nghĩa là thiếu sự chú ý hoặc tập trung; 'inaction' có nghĩa là thiếu hành động hoặc thất bại trong việc hành động.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'inaction' is one word (prefix 'in-' + 'action'), not two words 'in action'. Do not confuse with 'inattention'.
vi: Hãy nhớ rằng 'inaction' là một từ (tiền tố 'in-' + 'action'), không phải hai từ 'in action'. Đừng nhầm lẫn với 'inattention'.
💬 Ví dụ
-
The government's inaction on climate change has drawn widespread criticism.
Sự không hành động của chính phủ về biến đổi khí hậu đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi.
-
After months of inaction, the committee finally scheduled a meeting.
Sau nhiều tháng không hành động, ủy ban cuối cùng đã lên lịch một cuộc họp.
-
The United Nations was criticized for its inaction during the humanitarian crisis.
Liên Hợp Quốc đã bị chỉ trích vì sự không hành động trong cuộc khủng hoảng nhân đạo.
-
The body remained in a state of inaction until an external force was applied.
Vật thể vẫn ở trạng thái đứng yên cho đến khi có ngoại lực tác dụng.