inaccessible

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪnəˈksɛsəbəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    không thể tiếp cận; khó hiểu và mơ hồ; không thể tiếp cận; không thể tiếp cận

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more inaccessible So sánh nhất: most inaccessible

Cụm từ cố định

inaccessible tovirtually inaccessiblelargely inaccessiblephysically inaccessiblemutually inaccessibleremain inaccessible

Từ phái sinh

inaccessibilityinaccessiblyaccessibleaccessibilityaccessibly

Từ đồng nghĩa

unreachableunattainableremoteimpenetrableout of reachunapproachable

Từ trái nghĩa

accessiblereachableattainableapproachable

Dễ nhầm lẫn

inaccessable
EN: 'Inaccessable' is a common misspelling; the correct ending is '-ible', not '-able'.
vi: 'Inaccessable' là một lỗi chính tả phổ biến; phần kết thúc đúng là '-ible', không phải '-able'.
unaccessible
EN: 'Unaccessible' is non-standard; the correct negative prefix for 'accessible' is 'in-', not 'un-'.
vi: 'Unaccessible' không chuẩn; tiền tố phủ định đúng cho 'accessible' là 'in-', không phải 'un-'.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'inaccessible' ends in '-ible' (not '-able') and contains a double 's'. The prefix is 'in-' (not 'un-').
vi: Hãy nhớ rằng 'inaccessible' kết thúc bằng '-ible' (không phải '-able') và chứa hai chữ 's'. Tiền tố là 'in-' (không phải 'un-').

💬 Ví dụ

  1. The mountain village remained inaccessible during the heavy snowfall.

    Ngôi làng miền núi vẫn không thể tiếp cận được trong đợt tuyết rơi nặng hạt.

  2. The professor's lecture was inaccessible to students without a background in advanced mathematics.

    Bài giảng của giáo sư không thể tiếp cận được đối với sinh viên không có nền tảng toán học nâng cao.

  3. The classified documents were inaccessible to the general public.

    Các tài liệu mật không thể truy cập được đối với công chúng.

  4. The celebrity was surrounded by bodyguards and seemed completely inaccessible to fans.

    Người nổi tiếng này được bao quanh bởi bảo vệ và dường như hoàn toàn không thể tiếp cận được đối với người hâm mộ.