in-person

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ɪˈnpɜrsən/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    trực tiếp
  2. adverb
    trực tiếp

💬 Ví dụ

  1. The company requires an in-person interview before making a final hiring decision.

    Công ty yêu cầu phỏng vấn trực tiếp trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng cuối cùng.

  2. Students must submit their assignments online, but exams will be conducted in-person.

    Sinh viên phải nộp bài tập trực tuyến, nhưng các kỳ thi sẽ được tổ chức trực tiếp.