in use
definitions
-
currently being used or occupiedvi: đang được sử dụng
examples
-
The bathroom is in use, please wait.
Nhà vệ sinh đang được sử dụng, vui lòng đợi.
The bathroom is in use, please wait.
Nhà vệ sinh đang được sử dụng, vui lòng đợi.