in time

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thời gian; cuối cùng

💬 Ví dụ

  1. We arrived at the station in time for the train.

    Chúng tôi đến nhà ga kịp thời cho chuyến tàu.

  2. He will pay you back in time.

    Anh ấy sẽ trả lại tiền cho bạn cuối cùng.