in time
📖 Định nghĩa
-
thời gian; cuối cùng
💬 Ví dụ
-
We arrived at the station in time for the train.
Chúng tôi đến nhà ga kịp thời cho chuyến tàu.
-
He will pay you back in time.
Anh ấy sẽ trả lại tiền cho bạn cuối cùng.