in the wake of
📖 Định nghĩa
-
hậu quả của điều gì đó; sau điều gì đó
💬 Ví dụ
-
Many businesses closed in the wake of the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp đóng cửa sau cuộc khủng hoảng kinh tế.
Many businesses closed in the wake of the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp đóng cửa sau cuộc khủng hoảng kinh tế.