in the making
📖 Định nghĩa
-
đang trong quá trình hình thành
💬 Ví dụ
-
A new museum is in the making in our city.
Một bảo tàng mới đang được xây dựng trong thành phố của chúng tôi.
A new museum is in the making in our city.
Một bảo tàng mới đang được xây dựng trong thành phố của chúng tôi.