in the long term
📖 Định nghĩa
-
trong dài hạn
💬 Ví dụ
-
The investment will pay off in the long term.
Đầu tư này sẽ có lợi nhuận trong dài hạn.
The investment will pay off in the long term.
Đầu tư này sẽ có lợi nhuận trong dài hạn.