in the future
📖 Định nghĩa
-
trong tương lai
💬 Ví dụ
-
We hope to travel more in the future.
Chúng tôi hy vọng sẽ đi du lịch nhiều hơn trong tương lai.
We hope to travel more in the future.
Chúng tôi hy vọng sẽ đi du lịch nhiều hơn trong tương lai.