in the field
definitions
-
in a particular area of study, work, or activityvi: trong một lĩnh vực cụ thể của nghiên cứu, công việc hoặc hoạt động
-
outdoors, away from the city or indoorsvi: bên ngoài, xa khỏi thành phố hoặc bên trong
examples
-
She is an expert in the field of artificial intelligence.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
-
The farmers work in the field during the harvest season.
Các nông dân làm việc trong đồng ruộng vào mùa thu hoạch.