in the air
definitions
-
uncertain; not yet decidedvi: không chắc chắn; chưa được quyết định
-
floating or suspended in the atmospherevi: đang bay hoặc treo trong khí quyển
examples
-
There is a rumor in the air about a merger.
Có tin đồn trong không khí về việc sáp nhập.
-
Dust particles are in the air after the storm.
Hạt bụi đang bay trong không khí sau cơn bão.