in terms of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. dưới góc độ; xem xét điều gì đó từ một góc nhìn cụ thể

💬 Ví dụ

  1. In terms of cost, this option is the most economical.

    Về mặt chi phí, lựa chọn này là tiết kiệm nhất.