in person
📖 Định nghĩa
-
thực tế hiện diện tại một địa điểm hoặc sự kiện, thay vì qua điện thoại, email hoặc các phương tiện từ xa khác
💬 Ví dụ
-
The CEO will meet with the investors in person next week.
Giám đốc điều hành sẽ gặp các nhà đầu tư trực tiếp vào tuần sau.