in parallel
📖 Định nghĩa
-
đồng thời; song song; hoạt động hoặc tồn tại cùng lúc
💬 Ví dụ
-
The two companies developed their products in parallel.
Hai công ty đã phát triển sản phẩm của họ song song.
-
The system runs two processors in parallel.
Hệ thống chạy hai bộ xử lý song song.