in key
📖 Định nghĩa
-
đúng tông; hòa hợp; trong trạng thái hòa hợp
💬 Ví dụ
-
The singer was slightly out of key during the chorus.
Ca sĩ hơi sai tông trong đoạn điệp khúc.
-
The two departments worked in key to complete the project.
Hai bộ phận đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án.