in hand
definitions
-
under control; being managed or dealt withvi: trong tay; được kiểm soát
-
available; ready to be usedvi: sẵn sàng; có thể sử dụng
examples
-
The project is now in hand and will be completed soon.
Dự án hiện đang được kiểm soát và sẽ hoàn thành sớm.
-
We have all the necessary funds in hand.
Chúng tôi có tất cả các khoản vốn cần thiết.