in battle
definitions
-
during or while engaged in combatvi: trong hoặc khi tham gia chiến đấu
examples
-
The soldiers fought bravely in battle.
Các binh sĩ chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
The soldiers fought bravely in battle.
Các binh sĩ chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.