in addition to

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngoài ra; thêm vào đó

💬 Ví dụ

  1. In addition to English, she speaks French and Spanish.

    Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.