in addition to
📖 Định nghĩa
-
ngoài ra; thêm vào đó
💬 Ví dụ
-
In addition to English, she speaks French and Spanish.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
In addition to English, she speaks French and Spanish.
Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.