improved consistency
📖 Định nghĩa
-
Sự nhất quán cải thiện; Độ nhất quán cải thiện
💬 Ví dụ
-
Tennis analysts note her improved consistency and mental fortitude compared to previous seasons.
Các nhà phân tích quần vợt lưu ý sự nhất quán được cải thiện và bản lĩnh tinh thần của cô ấy so với các mùa giải trước.
-
The new mixing process resulted in improved consistency of the paint.
Quy trình trộn mới đã mang lại độ nhất quán được cải thiện của sơn.