imposition
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự áp đặt; thu nộp; Yêu cầu bất công; gánh nặng; Lừa dối; gian lận; bố trí trang in; lễ đặt tay; bài tập phạt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The imposition of new tariffs angered many trading partners.
Việc áp đặt các mức thuế mới khiến nhiều đối tác thương mại phẫn nộ.
-
I hope it's not too much of an imposition to ask you to drive me to the airport.
Tôi hy vọng việc nhờ bạn lái xe đưa tôi ra sân bay không quá phiền toái.
-
The scheme was nothing more than an imposition on unsuspecting investors.
Kế hoạch này chẳng qua là sự áp đặt đối với các nhà đầu tư thiếu cảnh giác.
-
The printer checked the imposition before running the full print job.
Máy in đã kiểm tra bố trí trang trước khi chạy toàn bộ công việc in ấn.
-
The bishop performed the imposition of hands during the confirmation service.
Giám mục đã thực hiện nghi thức đặt tay trong buổi lễ thêm sức.
-
The teacher gave the misbehaving student an imposition of fifty lines.
Giáo viên đã phạt học sinh hư bằng cách bắt chép một dòng năm mươi lần.