important documents

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giấy tờ quan trọng; Tài liệu khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. Please bring your important documents to the interview.

    Vui lòng mang theo các giấy tờ quan trọng của bạn đến buổi phỏng vấn.

  2. Experts recommend that households maintain emergency kits containing water, food, first aid supplies, and important documents.

    Các chuyên gia khuyên các hộ gia đình nên duy trì các bộ dụng cụ khẩn cấp bao gồm nước, thực phẩm, vật tư sơ cứu và các tài liệu quan trọng.