import costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí nhập khẩu
💬 Ví dụ
-
The weakening yen has led to soaring import costs for Japanese businesses.
Sự suy yếu của đồng yên đã dẫn đến chi phí nhập khẩu tăng vọt đối với các doanh nghiệp Nhật Bản.