imperatives

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪˈmpɛrətɪvz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhu cầu cấp bách; lệnh lập trình

💬 Ví dụ

  1. follow the safety imperatives

    tuân thủ các mệnh lệnh an toàn

  2. execute the system imperatives

    thực hiện các lệnh hệ thống