imperative
📖 Định nghĩa
-
adjective
cực kỳ quan trọng; mệnh lệnh; áp đặt; mệnh lệnh
-
noun
Nghĩa vụ đạo đức; mệnh lệnh; khẩn lệnh tuyệt đối; câu lệnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
It is imperative that we act quickly to prevent further damage.
Chúng ta cần hành động nhanh chóng để ngăn ngừa thiệt hại thêm.
-
She spoke in an imperative tone that left no room for argument.
Cô ấy nói với giọng điệu mệnh lệnh không cho phép tranh cãi.
-
In the sentence 'Close the door,' the verb 'close' is in the imperative mood.
Trong câu 'Đóng cửa lại', động từ 'đóng' ở thì mệnh lệnh.
-
Reducing carbon emissions is a moral imperative for our generation.
Giảm phát thải carbon là nghĩa vụ đạo đức của thế hệ chúng ta.
-
The imperative of the verb 'to run' is simply 'run.'
Dạng mệnh lệnh của động từ 'chạy' chỉ đơn giản là 'chạy'.
-
Kant's categorical imperative states that one should act only according to rules that could become universal laws.
Khẩn lệnh tuyệt đối của Kant quy định rằng một người chỉ nên hành động theo những quy tắc có thể trở thành luật phổ quát.
-
An assignment statement like 'x = 5' is an example of an imperative in programming.
Một câu lệnh gán như 'x = 5' là một ví dụ về mệnh lệnh trong lập trình.