immunization benefits

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lợi ích tiêm chủng

💬 Ví dụ

  1. Public health campaigns focus on educating parents about the long-term immunization benefits for their children.

    Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng tập trung vào việc giáo dục phụ huynh về lợi ích lâu dài của việc tiêm chủng cho con cái họ.