immunization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪmjuːnəˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tiêm chủng; Miễn dịch; Tiêm chủng; Chiến lược miễn dịch; Bảo vệ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: immunizations

Cụm từ cố định

immunization programimmunization schedulechildhood immunizationimmunization coverageimmunization recordroutine immunization

Từ phái sinh

immunizeimmuneimmunityimmunologyimmunologicalimmunologistimmunosuppressionimmunodeficiency

Từ đồng nghĩa

vaccinationinoculationimmunisation

Dễ nhầm lẫn

vaccination
EN: 'Vaccination' refers specifically to the act of administering a vaccine, while 'immunization' refers to the broader process of becoming immune, which can result from vaccination or natural infection.
vi: 'Tiêm chủng' đề cập cụ thể đến hành vi tiêm vắc-xin, trong khi 'miễn dịch hóa' đề cập đến quá trình rộng hơn là trở nên miễn dịch, có thể kết quả từ việc tiêm chủng hoặc nhiễm trùng tự nhiên.
immunity
EN: 'Immunity' is the state of being immune (a condition), while 'immunization' is the process or act of making someone immune.
vi: 'Miễn dịch' là trạng thái miễn dịch (một tình trạng), trong khi 'miễn dịch hóa' là quá trình hoặc hành động khiến ai đó trở nên miễn dịch.

Mẹo chính tả

EN: British English uses 'immunisation' (with 's'), while American English uses 'immunization' (with 'z'). Both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Anh sử dụng 'immunisation' (với 's'), trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng 'immunization' (với 'z'). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. The child received his first immunization against measles at twelve months old.

    Đứa trẻ đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi mũi đầu tiên khi được mười hai tháng tuổi.

  2. After recovering from chickenpox, she had lifelong immunization against the virus.

    Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, cô ấy có miễn dịch suốt đời với virus.

  3. The clinic offered free immunizations for influenza to all residents over sixty-five.

    Phòng khám đã cung cấp tiêm vắc-xin cúm miễn phí cho tất cả cư dân trên sáu mươi lăm tuổi.

  4. The pension fund used immunization to ensure that its assets would meet future obligations regardless of interest rate fluctuations.

    Quỹ hưu trí đã sử dụng chiến lược miễn dịch để đảm bảo rằng tài sản của quỹ sẽ đáp ứng được các nghĩa vụ trong tương lai bất kể biến động lãi suất.

  5. The software update provided immunization against the latest known malware threats.

    Bản cập nhật phần mềm đã cung cấp khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa phần mềm độc hại mới nhất được biết đến.