immunization
📖 Định nghĩa
-
noun
Tiêm chủng; Miễn dịch; Tiêm chủng; Chiến lược miễn dịch; Bảo vệ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The child received his first immunization against measles at twelve months old.
Đứa trẻ đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi mũi đầu tiên khi được mười hai tháng tuổi.
-
After recovering from chickenpox, she had lifelong immunization against the virus.
Sau khi khỏi bệnh thủy đậu, cô ấy có miễn dịch suốt đời với virus.
-
The clinic offered free immunizations for influenza to all residents over sixty-five.
Phòng khám đã cung cấp tiêm vắc-xin cúm miễn phí cho tất cả cư dân trên sáu mươi lăm tuổi.
-
The pension fund used immunization to ensure that its assets would meet future obligations regardless of interest rate fluctuations.
Quỹ hưu trí đã sử dụng chiến lược miễn dịch để đảm bảo rằng tài sản của quỹ sẽ đáp ứng được các nghĩa vụ trong tương lai bất kể biến động lãi suất.
-
The software update provided immunization against the latest known malware threats.
Bản cập nhật phần mềm đã cung cấp khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa phần mềm độc hại mới nhất được biết đến.