immune systems

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại bệnh tật và nhiễm trùng

💬 Ví dụ

  1. A healthy immune system is essential for fighting off illnesses.

    Hệ miễn dịch khỏe mạnh rất quan trọng để chống lại bệnh tật.