immersive experiences
📖 Định nghĩa
-
trải nghiệm đắm chìm; trải nghiệm lôi cuốn
💬 Ví dụ
-
Virtual reality headsets provide highly immersive experiences for gamers.
Kính thực tế ảo mang lại trải nghiệm đắm chìm cho người chơi game.
-
Reading a good book can provide immersive experiences that transport you to another time.
Đọc một cuốn sách hay có thể mang lại những trải nghiệm lôi cuốn đưa bạn đến một thời đại khác.