immersive
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhập vai; đắm chìm (dạy ngôn ngữ); nhập vai; nhập vai; ngâm; kịch nhập vai
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The immersive virtual reality experience made the players feel as if they were truly inside the game world.
Trải nghiệm thực tế ảo nhập vai khiến người chơi cảm thấy như đang thực sự ở bên trong thế giới trò chơi.
-
The school offers an immersive French program where students spend the entire day learning in French.
Trường cung cấp chương trình tiếng Pháp đắm chìm, trong đó học sinh dành cả ngày học bằng tiếng Pháp.
-
She took an immersive approach to her research, spending months living among the community she was studying.
Cô ấy đã áp dụng phương pháp nhập vai trong nghiên cứu của mình, dành nhiều tháng sống cùng cộng đồng mà cô đang nghiên cứu.
-
The museum's immersive installation used 360-degree projections and spatial audio to transport visitors to ancient Egypt.
Tác phẩm sắp đặt nhập vai của bảo tàng đã sử dụng hình chiếu 360 độ và âm thanh không gian để đưa du khách đến Ai Cập cổ đại.
-
The immersive cooling system keeps the server components at optimal temperatures by submerging them in dielectric fluid.
Hệ thống làm mát bằng phương pháp ngâm giữ các linh kiện máy chủ ở nhiệt độ tối ưu bằng cách nhúng chúng vào chất lỏng điện môi.
-
The immersive theater show allowed audience members to wander freely through the set and follow different characters.
Vở kịch nhập vai cho phép khán giả tự do đi lại trong bối cảnh và theo dõi các nhân vật khác nhau.