immense thrust
📖 Định nghĩa
-
Lực đẩy cực lớn; Động lực mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
The rocket required immense thrust to escape Earth's gravity well.
Tên lửa cần một lực đẩy khổng lồ để thoát khỏi giếng trọng lực của Trái Đất.
-
The new policy received immense thrust from the international community.
Chính sách mới đã nhận được sự thúc đẩy to lớn từ cộng đồng quốc tế.