immense relief
📖 Định nghĩa
-
sự nhẹ nhõm vô cùng; sự cứu trợ khổng lồ
💬 Ví dụ
-
The final whistle brought immense relief to the fans.
Tiếng còi kết thúc đã mang lại sự nhẹ nhõm vô cùng cho người hâm mộ.
-
The organization provided immense relief to the earthquake victims.
Tổ chức đã cung cấp sự cứu trợ khổng lồ cho các nạn nhân động đất.