immense relief

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự nhẹ nhõm vô cùng; sự cứu trợ khổng lồ

💬 Ví dụ

  1. The final whistle brought immense relief to the fans.

    Tiếng còi kết thúc đã mang lại sự nhẹ nhõm vô cùng cho người hâm mộ.

  2. The organization provided immense relief to the earthquake victims.

    Tổ chức đã cung cấp sự cứu trợ khổng lồ cho các nạn nhân động đất.