immense pressure
📖 Định nghĩa
-
Áp lực vật lý khổng lồ; Áp lực tâm lý cực độ; Kỳ vọng cao từ bên ngoài; Gánh nặng tài chính nặng nề
💬 Ví dụ
-
The deep-sea submersible was designed to withstand immense pressure from the ocean depths.
Tàu lặn dưới biển sâu được thiết kế để chịu được áp lực khổng lồ từ độ sâu của đại dương.
-
She felt immense pressure before her final medical board examination.
Cô ấy cảm thấy áp lực vô cùng lớn trước kỳ thi sát hạch y khoa cuối cùng.
-
Politicians face immense pressure to make decisions that satisfy all voters.
Các chính trị gia đối mặt với áp lực to lớn trong việc đưa ra các quyết định làm hài lòng tất cả cử tri.
-
Rising inflation is placing immense pressure on families trying to save money.
Lạm phát gia tăng đang gây áp lực lớn lên các gia đình đang cố gắng tiết kiệm tiền.