immense contribution
📖 Định nghĩa
-
Sự đóng góp to lớn
💬 Ví dụ
-
The studio acknowledged her immense contribution to cinematic history with profound respect and sadness.
Xưởng phim đã công nhận sự đóng góp to lớn của bà cho lịch sử điện ảnh với sự tôn trọng và nỗi buồn sâu sắc.