immense confidence institutional investors place
📖 Định nghĩa
-
Niềm tin của nhà đầu tư tổ chức; Sự lạc quan của nhà đầu tư tổ chức
💬 Ví dụ
-
The recent surge in stock price reflects the immense confidence institutional investors place in the tech giant's new AI division.
Sự tăng vọt gần đây của giá cổ phiếu phản ánh niềm tin khổng lồ mà các nhà đầu tư tổ chức đặt vào bộ phận AI mới của gã khổng lồ công nghệ.
-
Analysts noted that the immense confidence institutional investors place in renewable energy firms is driving capital flows into the green sector.
Các nhà phân tích nhận thấy rằng niềm tin khổng lồ mà các nhà đầu tư tổ chức đặt vào các công ty năng lượng tái tạo đang thúc đẩy dòng vốn chảy vào lĩnh vực xanh.