immediate, high-risk contention

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự tranh chấp rủi ro cao tức thì

💬 Ví dụ

  1. The company decided to avoid immediate, high-risk contention in the new market to ensure long-term stability.

    Công ty quyết định tránh sự tranh chấp rủi ro cao tức thì tại thị trường mới để đảm bảo sự ổn định lâu dài.