immediate threat
📖 Định nghĩa
-
mối đe dọa tức thì
💬 Ví dụ
-
The police warned that there was an immediate threat to public safety.
Cảnh sát cảnh báo rằng có mối đe dọa tức thì đối với an toàn công cộng.
The police warned that there was an immediate threat to public safety.
Cảnh sát cảnh báo rằng có mối đe dọa tức thì đối với an toàn công cộng.